Bản dịch của từ 马蹄帖 trong tiếng Việt

马蹄帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马蹄帖 (Danh từ)

mǎ tí tiē
01

Tên gọi khác của bộ淳化閣帖)— 指泉州所藏的淳化閣帖為書法帖的專有名稱

泉州《淳化阁帖》之别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蹄帖

tiē

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蹄囓
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép