Bản dịch của từ 马蹄袖 trong tiếng Việt
马蹄袖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马蹄袖 (Danh từ)
【mǎ tí xiù】
01
Ống tay áo hình móng ngựa (lễ phục của nam giới đời Thanh, Trung Quốc)
清代男子礼服的袖口,马蹄形
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蹄袖
mǎ
马
tí
蹄
xiù
袖
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蹄囓
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
