Bản dịch của từ 马蹄金 trong tiếng Việt

马蹄金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马蹄金 (Danh từ)

mǎ tí jīn
01

Vàng đúc hình móng ngựa (miếng vàng có dạng giống móng ngựa)

1.铸成马蹄形的黄金。

Ví dụ
02

Một giống vải/lychee (một loại trái cây thuộc họ vải) — tên cụ thể của giống vải/荔枝

2.荔枝的一个品种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蹄金

jīn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蹄囓
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép