Bản dịch của từ 马蹄铁 trong tiếng Việt

马蹄铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马蹄铁 (Danh từ)

mǎ tí tiě
01

Sắt móng ngựa

钉在马、驴、骡子的蹄子底下的U字形的铁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắt hình chữ U (hình chữ U)

U字形的磁铁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马蹄铁

tiě

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
蹄囓
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép