Bản dịch của từ 马轲螺 trong tiếng Việt

马轲螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马轲螺 (Danh từ)

mǎ kē luó
01

Tên khác của珂贝一种贝壳或贝类化石/药用贝类),指珂贝的别称古籍用词

珂贝的别称。见明李时珍《本草纲目.介二.珂》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马轲螺

luó

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
轲丘
轲亲
轲卿
轲峨
轲思
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép