Bản dịch của từ 马达加斯加暖流 trong tiếng Việt
马达加斯加暖流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马达加斯加暖流 (Danh từ)
【mǎ dá jiā sī jiā nuǎn liú】
01
Dòng hải lưu ấm ở phía tây Ấn Độ Dương, chảy dọc bờ đông đảo Madagascar từ phía bắc xuống phía nam (dòng ấm của khu vực gần Madagascar).
南印度洋西部的暖流。印度洋南赤道洋流向西流动,其中一支在马达加斯加岛附近转向沿岛东岸自北向南流,形成马达加斯加暖流。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马达加斯加暖流
mǎ
马
dá
达
jiā
加
sī
斯
jiā
暖
nuǎn
流
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
达·芬奇
加之
加人
加人一等
斯世
斯人独憔悴
斯养
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
