Bản dịch của từ 马那瓜 trong tiếng Việt

马那瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马那瓜 (Danh từ)

mǎ nà guā
01

Ma-na-goa; Managua (thủ đô Ni-ca-ra-goa)

尼加拉瓜的首都和最大城市,位于这个国家的西部,马那瓜湖的南岸在19世纪50年代,这个城市被定为该国的首都,曾历经地震的毁坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马那瓜

guā

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép