Bản dịch của từ 马酒 trong tiếng Việt

马酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马酒 (Cụm từ)

má jiǔ
01

马奶酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马酒

jiǔ

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép