Bản dịch của từ 马醉木 trong tiếng Việt

马醉木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马醉木 (Danh từ)

mǎ zuì mù
01

Cây trúc đào giả

绿灌木或小乔木,叶长卵形,花小、白色、生枝头顶端,花冠壶状下垂,可供观赏;叶有剧毒,可作杀虫药,牛马误食会呈醉态,也叫梫木(qǐnmù)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马醉木

zuì

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
木三对
木上座
木下三郎
木丸
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép