Bản dịch của từ 马里王国 trong tiếng Việt
马里王国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马里王国 (Danh từ)
【má lǐ wáng guó】
01
Vương quốc Mali (quốc gia cổ Tây Phi), tồn tại từ thế kỷ 8, hưng thịnh thời Mansa Mūsā (14 thế kỷ), kinh đô Nyamey/尼阿尼 (Mali nghĩa là “chỗ vua ở”).
西非古国。公元8世纪建立。曾依附加纳王国,11世纪接受伊斯兰教。松迪亚塔在位时(1230-1255),建立悍善战的军队,征服尼日尔河上游各部落,占领加纳。定都尼阿尼(又称马里,意为“国王驻地”)。曼萨、谟萨统治时(1312-1337),版图进一步扩大。15世纪中期衰落,17世纪灭亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马里王国
mǎ
马
lǐ
里
wáng
王
guó
国
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
王不留行
王世子
王业
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
