Bản dịch của từ 马钱子 trong tiếng Việt

马钱子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马钱子 (Danh từ)

mǎ qián zǐ
01

Cây/ hạt '番木鳖' (một loài cây độc, còn gọi là mã tiền), thường chỉ hạt có độc dùng làm thuốc độc hoặc dược liệu; Hán Việt: mã tiền tử.

番木鳖。亦指番木鳖的种子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马钱子

qián

zi

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
钱丬鱼
钱串
钱串子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép