Bản dịch của từ 马铃瓜 trong tiếng Việt

马铃瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马铃瓜 (Danh từ)

mǎ líng guā
01

Một loại dưa hấu (cùng họ dưa), thường chỉ giống dưa nhỏ hoặc dưa vỏ dày; có thể hiểu là “dưa hấu loại”

西瓜之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马铃瓜

líng

guā

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép