Bản dịch của từ 马铃薯 trong tiếng Việt
马铃薯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马铃薯 (Danh từ)
【mǎ líng shǔ】
01
Khoai tây
这种植物的块茎 ,通称土豆,部分地区叫洋芋、山药蛋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây khoai tây
指一年生草本植物,有羽状复叶、特定形态的花,地下块茎肥大可食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马铃薯
mǎ
马
líng
铃
shǔ
薯
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
薯芋类蔬菜
薯药
薯莨
薯莨绸
薯蓣
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
