Bản dịch của từ 马铺 trong tiếng Việt

马铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马铺 (Danh từ)

mǎ pù
01

Bãi/đồn dừng ngựa; trạm tiếp sức (trước đây dùng cho ngựa và người đưa thư/quan lại)

1.驿站。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa hàng hoặc quán trọ liên quan đến ngựa; cũng viết là “马舖” — nơi bán/mua đồ ngựa hoặc nơi nghỉ cho ngựa (cửa hiệu/tiệm cho ngựa)

亦作“马舖”。

Ví dụ
03

Trạm chuyển tiếp bằng ngựa (đường bưu truyền cũ) — nơi dùng ngựa để truyền đạt văn thư, giống như một 'bưu trạm' thời xưa

2.指驿站以马传递文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马铺

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép