Bản dịch của từ 马门教授 trong tiếng Việt
马门教授
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马门教授 (Danh từ)
【mǎ mén jiào shòu】
01
Tên vở kịch (dịch theo tiếng Việt: Giáo sư Mamen). Tác phẩm của nhà viết kịch Đức (1933) kể về một bác sĩ Do Thái — Giáo sư Mamen — tin rằng khoa học và chính trị tách rời cho đến khi bị phát xít đàn áp, cuối cùng bất khuất và tự tử.
一译《马姆洛克教授》。剧本。德国沃尔夫作于1933年。犹太医生马门教授坚信科学与政治无关,直至纳粹分子霸占了他创办的医院,对他进行种种迫害,他才认清了法西斯的凶残面目,终于不甘屈服而自杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马门教授
mǎ
马
mén
门
jiào
教
shòu
授
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
教主
教义
教乘
教习
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
