Bản dịch của từ 马陵之战 trong tiếng Việt

马陵之战

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马陵之战 (Cụm từ)

mǎ líng zhī zhàn
01

战国时,魏惠王于公元前342年派兵攻韩,韩向齐求援。次年齐威王派田忌、孙膑率军出征。孙膑以逐日减灶的办法制造齐兵大量逃亡减员的假象,诱敌追击。孙膑于马陵(今河南范县西南)设伏,一举歼灭魏军主力。从此魏国势衰落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马陵之战

líng

zhī

zhàn

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
之个
之乎者也
之任
之前
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép