Bản dịch của từ 马陵削树 trong tiếng Việt

马陵削树

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马陵削树 (Thành ngữ)

mǎ líng xuē shù
01

Xem '马陵书树' — một tên gọi/thuật ngữ văn học/điển cố; không phải từ vựng thông dụng, liên quan tới tên riêng hoặc điển tích

见“马陵书树”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马陵削树

líng

xuē

shù

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
削书
削亡
削价
削免
削减
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép