Bản dịch của từ 马韩 trong tiếng Việt

马韩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马韩 (Danh từ)

mǎ hán
01

Tên một nước cổ (馬韓),韓的三國之一位於今朝鮮半島南部後被百濟滅亡

古国名。三韩之一。在今朝鲜半岛南部。后为百济所灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马韩

hán

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
韩世昌
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép