Bản dịch của từ 马颊河 trong tiếng Việt

马颊河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马颊河 (Danh từ)

mǎ jiá hé
01

Tên cổ của một trong chín con sông xưa (cổ TQ), nay đã bồi lấp; đường tích nước xưa khoảng ở bắc huyện Đông Quang, tỉnh Hà Bắc và nam thành Bạc Đầu (泊头市).

古九河之一,今已湮,故道约在今河北省东光县之北﹑泊头市之南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马颊河

jiá

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép