Bản dịch của từ 马首欲东 trong tiếng Việt

马首欲东

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马首欲东 (Động từ)

mǎ shǒu yù dōng
01

Rảo đầu ngựa hướng về phương Đông; chỉ trở về, quay về (nhất là về quê hoặc hướng cũ)

指东归;返回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马首欲东

shǒu

dōng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép