Bản dịch của từ 马鬣 trong tiếng Việt

马鬣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马鬣 (Danh từ)

mǎ liè
01

1.亦作“马鬛”。

Ví dụ
02

Bờm ngựa; phần lông dài mọc ở cổ ngựa (tức 'mã liệt'/'mã tết' kiểu cổ ngựa).

2.马鬃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình dạng đắp đất của mộ (gò đất mộ); cũng dùng để chỉ ngôi mộ

3.坟墓封土的一种形状。亦指坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马鬣

liè

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鬣刺
鬣封
鬣戟
鬣毛
鬣狗
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép