Bản dịch của từ 马鬣坟 trong tiếng Việt

马鬣坟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马鬣坟 (Danh từ)

mǎ liè fén
01

Tên địa danh/cổ danh nghĩa (tương ứng với 馬鬣封), thường là tên mộ, đống đất hoặc địa điểm mang tính lịch sử; ít gặp trong văn bản hiện đại

即马鬣封。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马鬣坟

liè

fén

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鬣刺
鬣封
鬣戟
鬣毛
鬣狗
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép