Bản dịch của từ 马鹿易形 trong tiếng Việt

马鹿易形

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马鹿易形 (Thành ngữ)

mǎ lù yì xíng
01

Dễ dàng phân biệt ngựa và hươu

轻松区分马和鹿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phân biệt đúng sai

明辨是非

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马鹿易形

鹿

xíng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
易与
易世
易中
易乐
易于
形上
形下
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép