Bản dịch của từ 马鼻疽 trong tiếng Việt
马鼻疽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马鼻疽 (Danh từ)
【mǎ bí jū】
01
Bệnh loét mũi
鼻疽:马的一种慢性传染病, 由鼻疽杆菌引起, 在内脏、鼻腔黏膜和皮下形成小结节,坏死后, 变成溃疡, 症状是流带脓的鼻涕这种病也危害骡子和驴,并能使人感染,也叫马鼻疽,有的地 区叫吊鼻子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马鼻疽
mǎ
马
bí
鼻
jū
疽
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
