Bản dịch của từ 驭历 trong tiếng Việt

驭历

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

驭历 (Động từ)

yù lì
01

Chỉ vua thống trị thiên hạ; cai quản, nắm quyền (Hán Việt: dụ/ dụ lịch liên quan đến cai trị)

指君主统治天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭历

Các từ liên quan

驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
驭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
Hình thái radical:
⿰,马,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép