Bản dịch của từ 驭吏 trong tiếng Việt
驭吏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
驭吏 (Động từ)
【yù lì】
01
Điều khiển, thống quản thuộc quan, cai quản viên chức dưới quyền (thường trong văn viết cổ)
2.统御属吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người hầu/役吏 chuyên lái xe ngựa (người điều khiển xe ngựa, giữ ngựa và phục vụ việc nhà xe) — theo nghĩa cổ
1.指驾驭车马的役吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭吏
yù
驭
lì
吏
Các từ liên quan
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閾
儥
籲
䘱
礖
媀
俞
䵫
䛕
輍
籞
䵥
骇
骟
骔
驻
骝
驮
骗
驿
马
驷
骚
骅
戹
甲
仜
节
𠂁
囘
𠕷
㐵
卯
乐
去
宁
驾驭
统驭
驭手
驭气
驭兽术
长辔远驭
以一驭万
