Bản dịch của từ 驭夫 trong tiếng Việt
驭夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
驭夫 (Danh từ)
【yù fū】
01
Chức quan thời cổ (tên chức), tạm dịch: 'quan trông coi' (theo nghĩa tên chức triều đình cổ)
古代官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭夫
yù
驭
fū
夫
Các từ liên quan
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閾
儥
籲
䘱
礖
媀
俞
䵫
䛕
輍
籞
䵥
骇
骟
骔
驻
骝
驮
骗
驿
马
驷
骚
骅
戹
甲
仜
节
𠂁
囘
𠕷
㐵
卯
乐
去
宁
驾驭
统驭
驭手
驭气
驭兽术
长辔远驭
以一驭万
