Bản dịch của từ 驭宇 trong tiếng Việt
驭宇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
驭宇 (Động từ)
【yù yǔ】
01
Điều khiển, quản lý (chỉ hành động cầm giữ hoặc điều khiển; '驭' = điều khiển, '宇' có thể là biến thể hoặc bổ trợ hình âm)
1.亦作“驭?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thống trị, cai quản thiên hạ; làm chủ cả cõi (ý trang trọng, cổ phong)
2.统治宇内。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭宇
yù
驭
yǔ
宇
Các từ liên quan
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
- Hình thái radical:
- ⿰,马,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閾
儥
籲
䘱
礖
媀
俞
䵫
䛕
輍
籞
䵥
骇
骟
骔
驻
骝
驮
骗
驿
马
驷
骚
骅
戹
甲
仜
节
𠂁
囘
𠕷
㐵
卯
乐
去
宁
驾驭
统驭
驭手
驭气
驭兽术
长辔远驭
以一驭万
