Bản dịch của từ 驭篇 trong tiếng Việt

驭篇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

驭篇 (Động từ)

yù piān
01

Lập kế hoạch sáng tác; lên ý tưởng và sắp xếp cấu trúc chương của bài viết (xây dựng bố cục của bài viết)

谋篇作文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭篇

piān

Các từ liên quan

驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
驭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
Hình thái radical:
⿰,马,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép