Bản dịch của từ 驭风 trong tiếng Việt

驭风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

驭风 (Tính từ)

yù fēng
01

(形容) 飘然自得自在地掌控风比喻心境轻松从容)/() 驾驭风势随风而行

3.形容飘然自得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi/điều khiển gió; (thuật) theo đạo tiên nhân cưỡi gió mà đi

2.谓仙道御风而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kỵ gió; cưỡi gió (hình ảnh: lướt đi trên gió, như '乘风')

1.犹乘风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭风

fēng

Các từ liên quan

驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
风世
风丝
风丝不透
驭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
Hình thái radical:
⿰,马,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép