Bản dịch của từ 驭风襟 trong tiếng Việt

驭风襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

驭风襟 (Danh từ)

yù fēng jīn
01

Mỹ từ chỉ tiên nhân, người cưỡi gió (hình tượng thần tiên); Hán Việt: 'dực phong'/'dực phong nhân' dùng để gợi hình ảnh phiêu bồng

指代仙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭风襟

fēng

jīn

Các từ liên quan

驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
风世
风丝
风丝不透
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
驭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
Hình thái radical:
⿰,马,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép