Bản dịch của từ 驮子 trong tiếng Việt
驮子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮子 (Danh từ)
【duò zi】
01
Con lừa
指驮货物的牲口或指驮着的货物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驮子
tuó
驮
zi
子
Các từ liên quan
驮价
驮垛
驮家
驮户
驮架
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋖
紽
駞
㸱
岮
駄
槖
騨
鮀
鼍
袉
铊
骏
驾
骅
骒
骣
骖
骇
骐
䯄
骓
骞
驷
犲
䦼
䧀
阫
危
匟
年
𠄥
好
寻
㐹
攰
驮马
驮运
驮篓
驮兽
驮重
驮轿
韦驮菩萨
驮子
