Bản dịch của từ 驮筐 trong tiếng Việt
驮筐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮筐 (Danh từ)
【tuó kuāng】
01
Giỏ xách trên lưng
驮在牲口背上的筐子。
Ví dụ
02
Pannier; đồ đựng; giỏ đeo lưng
用于驮载物品的容器,通常由竹子或其他材料制成,适合在背部携带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驮筐
tuó
驮
kuāng
筐
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋖
紽
駞
㸱
岮
駄
槖
騨
鮀
鼍
袉
铊
骏
驾
骅
骒
骣
骖
骇
骐
䯄
骓
骞
驷
犲
䦼
䧀
阫
危
匟
年
𠄥
好
寻
㐹
攰
驮马
驮运
驮篓
驮兽
驮重
驮轿
韦驮菩萨
驮子
