Bản dịch của từ 驮运 trong tiếng Việt
驮运
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮运 (Động từ)
【tuó yùn】
01
Thồ
用于牲口驮着的货物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vận chuyển bằng súc vật (chở hàng trên lưng)
驮畜运输
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mang vác trên lưng (cõng)
背负(背上的重物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驮运
tuó
驮
yùn
运
Các từ liên quan
驮价
驮垛
驮子
驮家
驮户
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋖
紽
駞
㸱
岮
駄
槖
騨
鮀
鼍
袉
铊
骏
驾
骅
骒
骣
骖
骇
骐
䯄
骓
骞
驷
犲
䦼
䧀
阫
危
匟
年
𠄥
好
寻
㐹
攰
驮马
驮运
驮篓
驮兽
驮重
驮轿
韦驮菩萨
驮子
