Bản dịch của từ 驯养 trong tiếng Việt
驯养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
驯养 (Động từ)
【xùn yǎng】
01
Thuần dưỡng
饲养野生动物使逐渐驯服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯养
xùn
驯
yǎng
养
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 馴
- Hình thái radical:
- ⿰,马,川
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卂
㟧
潠
浚
濬
巽
㒐
殾
迅
鶽
䀏
訙
骃
骍
骣
骎
骅
骘
驼
骟
骉
驹
骚
驰
伛
㣼
𠄣
岋
尘
纣
乫
有
吒
芒
㓝
那
驯鹿
驯服
驯化
驯良
温驯
驯熟
驯顺
不驯
雅驯
桀骜不驯
