Bản dịch của từ 驯养繁殖场 trong tiếng Việt
驯养繁殖场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
驯养繁殖场 (Danh từ)
【xùn yǎng fán zhí chǎng】
01
Trang trại chăn nuôi
养殖场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơ sở nuôi nhốt và nhân giống
圈养繁殖设施
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯养繁殖场
xùn
驯
yǎng
养
fán
繁
zhí
殖
chǎng
场
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 馴
- Hình thái radical:
- ⿰,马,川
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卂
㟧
潠
浚
濬
巽
㒐
殾
迅
鶽
䀏
訙
骃
骍
骣
骎
骅
骘
驼
骟
骉
驹
骚
驰
伛
㣼
𠄣
岋
尘
纣
乫
有
吒
芒
㓝
那
驯鹿
驯服
驯化
驯良
温驯
驯熟
驯顺
不驯
雅驯
桀骜不驯
