Bản dịch của từ 驯马 trong tiếng Việt
驯马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
驯马 (Danh từ)
【xùn mǎ】
01
Thuần hóa ngựa
闯入一匹马
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con ngựa đã được huấn luyện để cưỡi
一匹训练有素的鞍马
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯马
xùn
驯
mǎ
马
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 馴
- Hình thái radical:
- ⿰,马,川
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卂
㟧
潠
浚
濬
巽
㒐
殾
迅
鶽
䀏
訙
骃
骍
骣
骎
骅
骘
驼
骟
骉
驹
骚
驰
伛
㣼
𠄣
岋
尘
纣
乫
有
吒
芒
㓝
那
驯鹿
驯服
驯化
驯良
温驯
驯熟
驯顺
不驯
雅驯
桀骜不驯
