Bản dịch của từ 驯马场 trong tiếng Việt

驯马场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

驯马场 (Danh từ)

xùn má chǎng
01

Trang trại huấn luyện ngựa

训练和管理马匹的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯马场

xùn

chǎng

驯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép