Bản dịch của từ 驯鹿 trong tiếng Việt

驯鹿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

驯鹿 (Danh từ)

xùn lù
01

Tuần lộc

鹿的一种。雌雄都有角,角长,分成许多枝杈,蹄宽而大,尾白色,极短。俗称四不像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯鹿

xùn

鹿

驯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép