Bản dịch của từ 驰乘 trong tiếng Việt

驰乘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰乘 (Động từ)

chí chéng
01

Cưỡi ngựa phi nước đại; chạy nhanh trên ngựa (ký ức Hán-Việt: trì, cưỡi ngựa)

骑马疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰乘

chí

chéng

Các từ liên quan

驰义
驰书
驰介
驰仰
驰企
乘乘
乘云
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép