Bản dịch của từ 驰介 trong tiếng Việt

驰介

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰介 (Động từ)

chí jiè
01

Khiển (chỉ dẫn, sai bảo đi làm việc); nghĩa gần như “使唤差遣” (Hán Việt: trì giới → trì khiến)

犹驰使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰介

chí

jiè

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰仰
驰企
介丘
介义
介之推
介乘
介事
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép