Bản dịch của từ 驰光 trong tiếng Việt

驰光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰光 (Danh từ)

chí guāng
01

1. (ánh sáng) chiếu rọi, bắn ra nhanh như ngựa chạy; 2. (比喻) nhanh chóng, mau lẹ

1.光芒飞射。喻迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời gian trôi nhanh; thời gian vuột qua (như “thoáng chốc đã qua”)

2.流逝的时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰光

chí

guāng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
光临
光亮
光仪
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép