Bản dịch của từ 驰响 trong tiếng Việt

驰响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰响 (Danh từ)

chí xiǎng
01

Tiếng gió hoặc âm thanh như gió thổi.

犹驰声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰响

chí

xiǎng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép