Bản dịch của từ 驰声走誉 trong tiếng Việt

驰声走誉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰声走誉 (Tính từ)

chí shēng zǒu yù
01

Danh tiếng truyền xa; danh tiếng lan rộng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰声走誉

chí

shēng

zǒu

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép