Bản dịch của từ 驰思遐想 trong tiếng Việt

驰思遐想

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰思遐想 (Thành ngữ)

chí sī xiá xiǎng
01

Liên tưởng; hoài tưởng

自由地联想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰思遐想

chí

xiá

xiǎng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
思不出位
思且
思义
思乎
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
想不到
想不开
想似
想像
想像力
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép