Bản dịch của từ 驰恋 trong tiếng Việt

驰恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰恋 (Danh từ)

chí liàn
01

Nỗi nhớ, sự khao khát trong thư từ

书信中用以表示对对方的向往思慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰恋

chí

liàn

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép