Bản dịch của từ 驰惶 trong tiếng Việt
驰惶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
驰惶 (Tính từ)
【chí huáng】
01
Theo phong cách thư từ, anh ta tuyên bố là sợ hãi, bất an và hoảng loạn (chủ yếu được sử dụng như một cách diễn đạt khiêm tốn để bày tỏ sự sợ hãi và bất an của mình)
书信用语。表示自己惶恐不安。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰惶
chí
驰
huáng
惶
Các từ liên quan
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
惶乱
惶怖
惶怛
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 馳, 䮈, 𧂓
- Hình thái radical:
- ⿰,马,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
鶗
謘
歭
䶵
遟
沶
㢮
迟
竾
跢
馳
驵
骂
驱
验
骊
驿
骜
骙
䯅
骕
骁
驴
执
朱
芊
伂
芃
𠘻
㸨
争
奺
犵
纥
忏
奔驰
驰名
驰骋
飞驰
疾驰
古驰
驰援
星驰
驰誉
驰逐
