Bản dịch của từ 驰晖 trong tiếng Việt

驰晖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰晖 (Danh từ)

chí huī
01

驰辉”:常作人名或公司名同音/近形写法);可理解为迅速)+ 光辉)”,含有快速荣光显赫之意

见“驰辉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰晖

chí

huī

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép