Bản dịch của từ 驰景 trong tiếng Việt

驰景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰景 (Danh từ)

chí jǐng
01

Ánh sáng mặt trời chiếu nhanh, như một cuộc đua

1.谓日光飞驰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng mặt trời

2.指日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰景

chí

jǐng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
景业
景云
景从
景从云集
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép