Bản dịch của từ 驰波 trong tiếng Việt

驰波

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰波 (Động từ)

chí bō
01

Sóng nước dạt mạnh, nước chảy cuồn cuộn (mô tả sóng chạy ào ạt)

1.谓水波奔腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sóng cuồn cuộn, nước sóng dồn mạnh (chỉ những đợt sóng bồng bềnh,奔腾 của nước)

2.指奔腾的水波。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ việc nước (từ ấm rỉ/lọ rỉ) chảy/nhỏ giọt liên tục; rỉ nước không dứt (liên tưởng: 'đồ rỉ nước')

3.指漏壶不停滴水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰波

chí

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép